Zimbru Chisinau
Moldova
Zimbru Chisinau Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zimbru Chisinau ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau ghi trung bình 2.26 bàn mỗi trận
Zimbru Chisinau là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Siêu Liga
Zimbru Chisinau không ghi được bàn trong 17% tại Siêu Liga
Bàn thua
Zimbru Chisinau để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Zimbru Chisinau đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Siêu Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zimbru Chisinau đã tham gia trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Siêu Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Zimbru Chisinau tại Siêu Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Zimbru Chisinau tại Siêu Liga
CDG thống kê
Zimbru Chisinau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Siêu Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zimbru Chisinau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Siêu Liga
Zimbru Chisinau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Siêu Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Zimbru Chisinau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Siêu Liga
Trong hiệp một, Zimbru Chisinau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Siêu Liga
Trong hiệp hai, Zimbru Chisinau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Siêu Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zimbru Chisinau thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Zimbru Chisinau thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Zimbru Chisinau có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Zimbru Chisinau thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Zimbru Chisinau có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Phạt Góc Thống Kê
Zimbru Chisinau thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau có trung bình 2.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Zimbru Chisinau thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Zimbru Chisinau thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau có trung bình 1.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Zimbru Chisinau Bàn
| # | Hình thức Super Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 6 | 1 | 44:14 | 30 | 48 | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 52:21 | 31 | 44 | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 43:17 | 26 | 41 | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 42:25 | 17 | 37 | |
| 5 | 21 | 8 | 5 | 8 | 27:29 | -2 | 29 | |
| 6 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24:39 | -15 | 15 | |
| 7 | 21 | 4 | 1 | 16 | 24:61 | -37 | 13 | |
| 8 | 21 | 3 | 2 | 16 | 13:63 | -50 | 11 |
- Championship round
- Relegation
| # | Hình thức Super Liga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:3 | 17 | 40 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 14:5 | 9 | 34 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:11 | 7 | 32 | |
| 4 | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:13 | -8 | 19 | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:15 | -11 | 16 | |
| 6 | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:20 | -14 | 2 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
Zimbru Chisinau Biệt đội
No data for selected season